Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
glu//em/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

eo gluiĝema

Cấu trúc từ:
glu//em/a
Cách phát âm bằng kana:
ヂェー

Từ đồng nghĩa

eo gluiĝi

Cấu trúc từ:
glu//i
Cách phát âm bằng kana:
イー
Infinitivo (-i) de verbo gluiĝi

Bản dịch

Ví dụ

eo gluo

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) gluo

Bản dịch

io gluo

Bản dịch

(?) gluiĝema

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,567,517 inferencoj, 0.399 CPU-sekundoj en 0.403 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog