Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glueca

Cấu trúc từ:
glu/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エーツァ
Adjektivo (-a) glueca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glueci

Cấu trúc từ:
glu/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
エーツィ

Bản dịch

eo glueco

Cấu trúc từ:
glu/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
エーツォ
Substantivo (-o) glueco

Bản dịch

eo gluece

Cấu trúc từ:
glu/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
エーツェ
Adverbo (-e) gluece

Bản dịch

eo gluo

Cấu trúc từ:
glu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gluo

Bản dịch

eo glua

Cấu trúc từ:
glu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) glua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glui

Cấu trúc từ:
glu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr coller | en glue | de leimen | ru клеить | pl kleić.

Bản dịch

Ví dụ

eo glue

Cấu trúc từ:
glu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glue

Bản dịch

en glue

Bản dịch

  • eo gluaĵo (Dịch ngược)
  • eo gluo (Dịch ngược)
  • ja 接着剤 (Gợi ý tự động)
  • io gluo (Gợi ý tự động)
  • zh 胶水 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 糨糊 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
glu/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
エーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,486,466 inferencoj, 0.435 CPU-sekundoj en 0.485 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog