Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
glu//o
Cách phát âm bằng kana:
アージョ

eo gluaĵo

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu//o
Cách phát âm bằng kana:
アージョ
Substantivo (-o) gluaĵo

Bản dịch

eo gluaĵa

Cấu trúc từ:
glu//a
Cách phát âm bằng kana:
アージャ
Adjektivo (-a) gluaĵa

Bản dịch

eo gluaĵi

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu//i
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

eo gluaĵe

Cấu trúc từ:
glu//e
Cách phát âm bằng kana:
アージェ
Adverbo (-e) gluaĵe

Bản dịch

eo glui

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo gluo

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) gluo

Bản dịch

io gluo

Bản dịch

eo glua

Từ mục chính:
glu/o
Cấu trúc từ:
glu/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) glua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glue

Cấu trúc từ:
glu/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glue

Bản dịch

en glue

Bản dịch

(?) gluaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 821,500 inferencoj, 0.579 CPU-sekundoj en 0.586 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog