Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gluaĵi

Cấu trúc từ:
glu//i ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Bản dịch

eo gluaĵo

Cấu trúc từ:
glu//o ...
Cách phát âm bằng kana:
アージョ
Substantivo (-o) gluaĵo

Bản dịch

eo gluaĵa

Cấu trúc từ:
glu//a ...
Cách phát âm bằng kana:
アージャ
Adjektivo (-a) gluaĵa

Bản dịch

eo gluaĵe

Cấu trúc từ:
glu//e ...
Cách phát âm bằng kana:
アージェ
Adverbo (-e) gluaĵe

Bản dịch

eo glui

Cấu trúc từ:
glu/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr coller | en glue | de leimen | ru клеить | pl kleić.

Bản dịch

Ví dụ

eo gluo

Cấu trúc từ:
glu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gluo

Bản dịch

eo glua

Cấu trúc từ:
glu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) glua

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glue

Cấu trúc từ:
glu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glue

Bản dịch

en glue

Bản dịch

  • eo gluaĵo (Dịch ngược)
  • eo gluo (Dịch ngược)
  • ja 接着剤 (Gợi ý tự động)
  • io gluo (Gợi ý tự động)
  • zh 胶水 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 糨糊 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
glu//i ...
Cách phát âm bằng kana:
アー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 818,778 inferencoj, 0.388 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog