en gloss
Bản dịch
- eo brilo (Dịch ngược)
- eo gloso (Dịch ngược)
- eo katizi (Dịch ngược)
- eo katizo (Dịch ngược)
- eo poluri (Dịch ngược)
- eo prinoto (Dịch ngược)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- ja 光 (Gợi ý tự động)
- en brightness (Gợi ý tự động)
- en sheen (Gợi ý tự động)
- en luster (Gợi ý tự động)
- en shine (Gợi ý tự động)
- en brilliance (Gợi ý tự động)
- ja 語の注釈 (Gợi ý tự động)
- ja つや出しする (Gợi ý tự động)
- ja 光沢をつける (Gợi ý tự động)
- en to glaze (Gợi ý tự động)
- ja つや (Gợi ý tự động)
- ja 光沢 (Gợi ý tự động)
- ja 磨く (Gợi ý tự động)
- ja 研磨する (Gợi ý tự động)
- ja つやを出す (Gợi ý tự động)
- ja 洗練する (Gợi ý tự động)
- ja 推敲する (Gợi ý tự động)
- io polisar (Gợi ý tự động)
- en to brighten (Gợi ý tự động)
- en burnish (Gợi ý tự động)
- en glaze (Gợi ý tự động)
- en polish (Gợi ý tự động)
- en annotation (Gợi ý tự động)
- en explicative note (Gợi ý tự động)
- ja 注解を付けること (Gợi ý tự động)



Babilejo