Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glosado

Cấu trúc từ:
glos/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Từ đồng nghĩa

eo glosi

Cấu trúc từ:
glos/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gloso

Cấu trúc từ:
glos/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) gloso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glosa

Cấu trúc từ:
glos/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) glosa

Bản dịch

eo glose

Cấu trúc từ:
glos/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glose

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glos/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
サー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,801,483 inferencoj, 0.332 CPU-sekundoj en 0.439 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog