Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glorama

Cấu trúc từ:
glor/am/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adjektivo (-a) glorama

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glorami

Cấu trúc từ:
glor/am/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo gloramo

Cấu trúc từ:
glor/am/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Substantivo (-o) gloramo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glorame

Cấu trúc từ:
glor/am/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Adverbo (-e) glorame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glor/am/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,053,778 inferencoj, 0.252 CPU-sekundoj en 0.275 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog