Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glora

Cấu trúc từ:
glor/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) glora

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glori

Cấu trúc từ:
glor/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr glorifier | en glory | de rühmen, preisen | ru славить | pl wysławiać.

Bản dịch

Ví dụ

eo gloro

Cấu trúc từ:
glor/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gloro
Etimologio: fr gloire | it gloria | en glory | la gloria

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glore

Cấu trúc từ:
glor/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glore

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glor/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 62,792 inferencoj, 0.189 CPU-sekundoj en 0.197 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog