en gloomy
Bản dịch
- eo funebra (Dịch ngược)
- eo malluma (Dịch ngược)
- eo melankolia (Dịch ngược)
- eo morna (Dịch ngược)
- eo nuba (Dịch ngược)
- ja 哀悼の (Gợi ý tự động)
- ja 悲嘆にくれた (Gợi ý tự động)
- ja 喪の (Gợi ý tự động)
- ja 葬式の (Gợi ý tự động)
- en dismal (Gợi ý tự động)
- en doleful (Gợi ý tự động)
- en funereal (Gợi ý tự động)
- en mournful (Gợi ý tự động)
- en sinister (Gợi ý tự động)
- ja 暗い (Gợi ý tự động)
- ja 暗闇の (Gợi ý tự động)
- ja 陰鬱な (Gợi ý tự động)
- ja 闇に包まれた (Gợi ý tự động)
- ja 蒙昧な (Gợi ý tự động)
- en dark (Gợi ý tự động)
- en dim (Gợi ý tự động)
- en murky (Gợi ý tự động)
- zh 黑暗 (Gợi ý tự động)
- ja 憂鬱な (Gợi ý tự động)
- ja ふさぎ込んだ (Gợi ý tự động)
- ja もの悲しい (Gợi ý tự động)
- ja 鬱病の (Gợi ý tự động)
- en bleak (Gợi ý tự động)
- en dreary (Gợi ý tự động)
- en gaunt (Gợi ý tự động)
- en melancholy (Gợi ý tự động)
- en dejected (Gợi ý tự động)
- en depressed (Gợi ý tự động)
- eo malgajiga (Gợi ý tự động)
- en desolate (Gợi ý tự động)
- ja 雲の (Gợi ý tự động)
- ja 曇った (Gợi ý tự động)
- ja 不明瞭な (Gợi ý tự động)
- en cloudy (Gợi ý tự động)
- en overcast (Gợi ý tự động)
- en obscure (Gợi ý tự động)
- en unclear (Gợi ý tự động)
- zh 多云 (Gợi ý tự động)



Babilejo