en gloom
Bản dịch
- eo malgajo (Dịch ngược)
- eo malheleco (Dịch ngược)
- eo mallumo (Dịch ngược)
- eo melankolio (Dịch ngược)
- eo morneco (Dịch ngược)
- ja 気分が沈んでいること (Gợi ý tự động)
- ja ふさぎ込んでいること (Gợi ý tự động)
- en dimness (Gợi ý tự động)
- en obscurity (Gợi ý tự động)
- ja 闇 (Gợi ý tự động)
- ja 暗闇 (Gợi ý tự động)
- ja 無知 (Gợi ý tự động)
- ja 暗愚 (Gợi ý tự động)
- ja 邪悪 (Gợi ý tự động)
- io tenebro (Gợi ý tự động)
- en darkness (Gợi ý tự động)
- en murk (Gợi ý tự động)
- ja 憂鬱 (Gợi ý tự động)
- ja 哀愁 (Gợi ý tự động)
- ja メランコリー (Gợi ý tự động)
- ja 鬱病 (Gợi ý tự động)
- io melankolio (Gợi ý tự động)
- en dejection (Gợi ý tự động)
- en melancholia (Gợi ý tự động)
- en melancholy (Gợi ý tự động)
- en depression (Gợi ý tự động)



Babilejo