Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo globeto

Cấu trúc từ:
glob/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Substantivo (-o) globeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo globeta

Cấu trúc từ:
glob/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Adjektivo (-a) globeta

Bản dịch

Ví dụ

eo globete

Cấu trúc từ:
glob/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Adverbo (-e) globete

Bản dịch

eo globo

Cấu trúc từ:
glob/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) globo
Laŭ la Universala Vortaro: fr boule, globe | en globe | de Kugel | ru шаръ | pl kula, gałka.
Etimologio: fr globe | it globo | en globe | la globus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo globa

Cấu trúc từ:
glob/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) globa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo globi

Cấu trúc từ:
glob/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo globe

Cấu trúc từ:
glob/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) globe

Bản dịch

en globe

Bản dịch

  • eo globo (Dịch ngược)
  • eo globuso (Dịch ngược)
  • eo terglobo (Dịch ngược)
  • ja 球体 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 鋼球 (Gợi ý tự động)
  • io globo (Gợi ý tự động)
  • en ball (Gợi ý tự động)
  • en ball bearing (Gợi ý tự động)
  • en billiard ball (Gợi ý tự động)
  • en sphere (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 灯泡 (Gợi ý tự động)
  • ja 地球儀 (Gợi ý tự động)
  • ja 天球儀 (Gợi ý tự động)
  • ja 地球 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
glob/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,528,056 inferencoj, 0.450 CPU-sekundoj en 0.529 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog