Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
glit/kom/oglit/ko/mo
Prononco per kanaoj:
コー

eo glitkomo

Cấu trúc dự đoán:
glit/kom/oglit/ko/mo
Prononco per kanaoj:
コー

Bản dịch

Ví dụ

eo glitkoma

Từ mục chính:
kom/o
Cấu trúc từ:
glit/kom/a
Cấu trúc dự đoán:
glit/koma
Prononco per kanaoj:
コー

Bản dịch

eo glitkomi

Cấu trúc dự đoán:
glit/kom/iglit/ko/mi
Prononco per kanaoj:
コー

Bản dịch

(?) glitkomo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 583,586 inferencoj, 0.402 CPU-sekundoj en 0.437 murhorloĝaj reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog