Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
glit/fold/o
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

eo glitfoldo

Cấu trúc từ:
glit/fold/o
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) glitfoldo

Bản dịch

eo glitfolda

Cấu trúc từ:
glit/fold/a
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) glitfolda

Bản dịch

eo glitfoldi

Cấu trúc từ:
glit/fold/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Thẻ:

Bản dịch

eo glitfolde

Cấu trúc từ:
glit/fold/e
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) glitfolde

Bản dịch

(?) glitfoldo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,862,810 inferencoj, 0.421 CPU-sekundoj en 0.681 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog