Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glitejo

Cấu trúc từ:
glit/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) glitejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gliteja

Cấu trúc từ:
glit/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) gliteja

Bản dịch

eo gliteje

Cấu trúc từ:
glit/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テーイェ
Adverbo (-e) gliteje

Bản dịch

eo gliti

Cấu trúc từ:
glit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr glisser | en glide | de gleiten, glitschen | ru скользить | pl ślizgać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glito

Cấu trúc từ:
glit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) glito

Bản dịch

eo glita

Cấu trúc từ:
glit/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo glite

Cấu trúc từ:
glit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glit/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,296,114 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog