io glitar
Bản dịch
- eo gliti (Dịch ngược)
- ja 滑る (Gợi ý tự động)
- ja 滑走する (Gợi ý tự động)
- ja つるりと滑る (Gợi ý tự động)
- ja 忍び込む (Gợi ý tự động)
- ja ひそかに進行する (Gợi ý tự động)
- ja すべる (Gợi ý tự động)
- en to glide (Gợi ý tự động)
- en slide (Gợi ý tự động)
- en slip (Gợi ý tự động)
- en skate (Gợi ý tự động)
- zh 滑 (Gợi ý tự động)
- zh 溜冰 (Gợi ý tự động)



Babilejo