Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glitŝuo

Cấu trúc từ:
glit/ŝu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Substantivo (-o) glitŝuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glitŝua

Cấu trúc từ:
glit/ŝu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adjektivo (-a) glitŝua

Bản dịch

eo glitŝue

Cấu trúc từ:
glit/ŝu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー
Adverbo (-e) glitŝue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glit/ŝu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シュー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 689,487 inferencoj, 0.232 CPU-sekundoj en 0.381 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog