Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/o
Cách phát âm bằng kana:
トー

eo glitŝtono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
glit/ŝton/o
Cách phát âm bằng kana:
トー
Substantivo (-o) glitŝtono

Bản dịch

eo glitŝtona

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/a
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adjektivo (-a) glitŝtona

Bản dịch

eo glitŝtoni

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/i
Cách phát âm bằng kana:
トー
Infinitivo (-i) de verbo glitŝtoni

Bản dịch

eo glitŝtone

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/e
Cách phát âm bằng kana:
トー
Adverbo (-e) glitŝtone

Bản dịch

(?) glitŝtono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,082,172 inferencoj, 0.440 CPU-sekundoj en 0.454 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog