Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glitŜtonludo

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/lud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トン

Từ đồng nghĩa

eo glitŝtonludo

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/lud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トン
Substantivo (-o) glitŝtonludo

Bản dịch

eo glitŝtonluda

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/lud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トン
Adjektivo (-a) glitŝtonluda

Bản dịch

eo glitŝtonlude

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/lud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トン
Adverbo (-e) glitŝtonlude

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glit/ŝton/lud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,526,624 inferencoj, 0.392 CPU-sekundoj en 0.651 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog