Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
glim/e
Cách phát âm bằng kana:

eo glime

Cấu trúc từ:
glim/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glime

Bản dịch

eo glima

Cấu trúc từ:
glim/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) glima

Bản dịch

eo glimi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
glim/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo glimi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glimo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
glim/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) glimo

Bản dịch

Ví dụ

(?) glime

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 602,303 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.339 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog