Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo glatigi

Cấu trúc từ:
glat/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo glatigo

Cấu trúc từ:
glat/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) glatigo

Bản dịch

eo glatiga

Cấu trúc từ:
glat/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) glatiga

Bản dịch

eo glato

Cấu trúc từ:
glat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) glato

Bản dịch

eo glata

Cấu trúc từ:
glat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr uni, lisse | en slippery | de glatt | ru гладкій | pl gładki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo glati

Cấu trúc từ:
glat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo glate

Cấu trúc từ:
glat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) glate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
glat/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,866,837 inferencoj, 0.403 CPU-sekundoj en 0.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog