eo glacikesto
Cấu trúc từ:
glaci/kest/o ...Cách phát âm bằng kana:
グラ▼ツィケスト
Substantivo (-o) glacikesto
Bản dịch
- ja アイスボックス pejv
- ja クーラー pejv
- eo glaciujo (Dịch ngược)
- en cold store (Gợi ý tự động)
- en freezer (Gợi ý tự động)
- en ice box (Gợi ý tự động)
- en ice cellar (Gợi ý tự động)
- en ice chest (Gợi ý tự động)



Babilejo