Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
glaci//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィアージョ

eo glaciaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo
glaci//o
Cách phát âm bằng kana:
ツィアージョ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: glaces | en: ice | de: Gefrornes | ru: мороженное | pl: lody.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo glaciaĵa

Vortanalizo
glaci//a
Cách phát âm bằng kana:
ツィアージャ

Bản dịch

eo glaciaĵi

Vortanalizo
glaci//i
Cách phát âm bằng kana:
ツィアー

Bản dịch

eo glacii

Vortanalizo
glac/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo glacio

Từ mục chính:
Vortanalizo
glaci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: glace | en: ice | de: Eis | ru: ледъ | pl: lód.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io glacio

Bản dịch

eo glacia

Từ mục chính:
Vortanalizo
glaci/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) glaciaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 30,313,099 inferencoj, 2.555 CPU-sekundoj en 4.343 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog