en give rise to
Bản dịch
- eo elkovi (Dịch ngược)
- eo kaŭzi (Dịch ngược)
- eo okazigi (Dịch ngược)
- ja 孵化させる (Gợi ý tự động)
- en to give birth to (Gợi ý tự động)
- en hatch out (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja ~の原因となる (Gợi ý tự động)
- io induktar (Gợi ý tự động)
- en to activate (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- zh 导致 (Gợi ý tự động)
- ja ひき起こす (Gợi ý tự động)
- ja 催す (Gợi ý tự động)
- en to cause to take place (Gợi ý tự động)
- zh 引起 (Gợi ý tự động)
- zh 使发生 (Gợi ý tự động)



Babilejo