en give notice
Bản dịch
- eo anonci (Dịch ngược)
- eo sciigi (Dịch ngược)
- ja 予告する (Gợi ý tự động)
- ja 公告する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io anuncar (Gợi ý tự động)
- en to advertise (Gợi ý tự động)
- en announce (Gợi ý tự động)
- en profess (Gợi ý tự động)
- zh 宣布 (Gợi ý tự động)
- zh 通告 (Gợi ý tự động)
- zh 公告 (Gợi ý tự động)
- ja 通知する (Gợi ý tự động)
- en to acquaint (Gợi ý tự động)
- en let know (Gợi ý tự động)
- en inform (Gợi ý tự động)
- en make known (Gợi ý tự động)
- en notify (Gợi ý tự động)
- en signify (Gợi ý tự động)
- zh 通知 (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)



Babilejo