Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en give form to

Bản dịch

  • eo knedi (Dịch ngược)
  • ja こねる (Gợi ý tự động)
  • ja 練る (Gợi ý tự động)
  • ja もむ (Gợi ý tự động)
  • ja 鍛える (Gợi ý tự động)
  • io petrisar (Gợi ý tự động)
  • en to form (Gợi ý tự động)
  • en knead (Gợi ý tự động)
  • en mix (Gợi ý tự động)
  • zh 和面 (Gợi ý tự động)
  • zh 揉面 (Gợi ý tự động)
  • zh 揉捏 (Gợi ý tự động)
  • zh 捏塑 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
give form to ...
Cách phát âm bằng kana:
ギーヴェ   フ   ト

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 228,828 inferencoj, 0.119 CPU-sekundoj en 0.120 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog