eo gisfero
Cấu trúc từ:
gis/fer/o ...Cách phát âm bằng kana:
ギスフ▼ェーロ
Substantivo (-o) gisfero
Bản dịch
- eo giso (鋳鉄) pejv
- en cast iron ESPDIC
- ja 鋳鉄 (ちゅうてつ) (Gợi ý tự động)
- en alloy of carbon with a metal (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo griza gisfero / grey cast iron ESPDIC



Babilejo