Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo giroskopo

Cấu trúc từ:
giroskop/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギロコー
Substantivo (-o) giroskopo

Bản dịch

eo giroskopa

Cấu trúc từ:
giroskop/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギロコー
Adjektivo (-a) giroskopa

Bản dịch

Ví dụ

eo giroskope

Cấu trúc từ:
giroskop/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギロコー
Adverbo (-e) giroskope

Bản dịch

Cấu trúc từ:
giroskop/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギロコー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 958,119 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.490 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog