Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gigo

Cấu trúc từ:
gig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Từ đồng nghĩa

eo Gigo

Cấu trúc từ:
gig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) Gigo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo Gigeso (reĝo en la greka mitologio, kiu havis ringon, kiu igis la posedanton nevidebla) Ssv

eo giga

Cấu trúc từ:
gig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Eble vi serĉas: giga-
Cấu trúc từ:
gig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 231,407 inferencoj, 0.178 CPU-sekundoj en 0.228 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog