Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
gigant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン

eo giganto

Từ mục chính:
Vortanalizo
gigant/o
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io giganto

Bản dịch

eo giganta

Từ mục chính:
Vortanalizo
gigant/a
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io giganta

Bản dịch

eo giganti

Vortanalizo
gigant/i
Cách phát âm bằng kana:
ガンティ

Bản dịch

eo gigi

Vortanalizo
gig/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Ví dụ

eo gigo

Vortanalizo
gig/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Từ đồng nghĩa

eo giga

Vortanalizo
gig/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Eble vi serĉas: giga-

(?) giganto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,275,058 inferencoj, 0.569 CPU-sekundoj en 1.036 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog