Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gigantismo

Cấu trúc từ:
gigant/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギガンティ
Substantivo (-o) gigantismo

Bản dịch

eo gigantisma

Cấu trúc từ:
gigant/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギガンティ
Adjektivo (-a) gigantisma

Bản dịch

eo gigantisme

Cấu trúc từ:
gigant/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギガンティ
Adverbo (-e) gigantisme

Bản dịch

eo giganto

Cấu trúc từ:
gigant/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Thẻ:
Substantivo (-o) giganto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo giganta

Cấu trúc từ:
gigant/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo giganti

Cấu trúc từ:
gigant/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ガンティ

Bản dịch

eo gigante

Cấu trúc từ:
gig/ant/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガン
Adverbo (-e) gigante

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gigant/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギガンティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,476,014 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 0.666 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog