Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
giga
Cách phát âm bằng kana:
ギーガ -

eo giga-

giga-

Cấu trúc từ:
giga
Cách phát âm bằng kana:
ギーガ -
[接頭辞](補助単位,=10億倍)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "giga-"

eo giga

Cấu trúc từ:
gig/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Eble vi serĉas: giga-

eo gigi

Cấu trúc từ:
gig/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Ví dụ

eo gigo

Cấu trúc từ:
gig/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Từ đồng nghĩa

(?) giga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 403,213 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.615 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog