Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gibo

Cấu trúc từ:
gib/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) gibo

Bản dịch

io gibo

Bản dịch

  • eo ĝibo (Dịch ngược)
  • eo tubero (Dịch ngược)
  • ja こぶ (Gợi ý tự động)
  • ja 背こぶ (Gợi ý tự động)
  • ja はと胸 (Gợi ý tự động)
  • en bump (Gợi ý tự động)
  • en hump (Gợi ý tự động)
  • zh 驼峰 (Gợi ý tự động)
  • zh 驼背 (Gợi ý tự động)
  • zh 鸡胸 (Gợi ý tự động)
  • ja 結節 (Gợi ý tự động)
  • ja 隆起 (Gợi ý tự động)
  • ja 塊茎 (Gợi ý tự động)
  • io tubero (Gợi ý tự động)
  • en gnarl (Gợi ý tự động)
  • en knob (Gợi ý tự động)
  • en knot (Gợi ý tự động)
  • en lump (Gợi ý tự động)
  • en protuberance (Gợi ý tự động)
  • en tuber (Gợi ý tự động)
  • zh 隆起 (Gợi ý tự động)
  • zh 疙瘩 (Gợi ý tự động)
  • zh 节疤 (Gợi ý tự động)
  • zh 块茎 (Gợi ý tự động)

eo giba

Cấu trúc từ:
gib/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) giba

Bản dịch

eo gibi

Cấu trúc từ:
gib/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gib/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 648,390 inferencoj, 0.236 CPU-sekundoj en 0.238 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog