en ghost
Bản dịch
- eo fantombildo Komputeko
- fr image fantôme Komputeko
- nl volgbeeld n Komputeko
- eo fantomi Komputeko
- nl dupliceren Komputeko
- en ghost (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊に出る (Gợi ý tự động)
- ja 化けて出る (Gợi ý tự động)
- ja 幽霊のように現れる (Gợi ý tự động)
- en to haunt (Gợi ý tự động)
- eo fantomo (Dịch ngược)
- ja 幽霊 (Gợi ý tự động)
- ja 亡霊 (Gợi ý tự động)
- ja まぼろし (Gợi ý tự động)
- io fantomo (Gợi ý tự động)
- en phantom (Gợi ý tự động)
- en specter (Gợi ý tự động)
- en spirit (Gợi ý tự động)
- zh 鬼魂 (Gợi ý tự động)
- zh 鬼 (Gợi ý tự động)



Babilejo