Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo getao

Cấu trúc từ:
geta/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) getao

Bản dịch

io getao

Bản dịch

  • eo getao (Dịch ngược)
  • ja げた (Gợi ý tự động)
  • en geta (Gợi ý tự động)

eo getaa

Cấu trúc từ:
geta/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) getaa

Bản dịch

eo getae

Cấu trúc từ:
geta/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) getae

Bản dịch

Cấu trúc từ:
geta/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 770,951 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.248 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog