en get well
Bản dịch
- eo resaniĝi (Dịch ngược)
- eo saniĝi (Dịch ngược)
- ja 病気がなおる (Gợi ý tự động)
- ja 健康が回復する (Gợi ý tự động)
- io konvalecar (Gợi ý tự động)
- en to get better (Gợi ý tự động)
- en heal (Gợi ý tự động)
- en recover (Gợi ý tự động)
- ja 健康になる (Gợi ý tự động)
- en to become healthy (Gợi ý tự động)



Babilejo