en get lost
Bản dịch
- eo perdiĝi (Dịch ngược)
- ja 失われる (Gợi ý tự động)
- ja なくなる (Gợi ý tự động)
- ja まぎれ込む (Gợi ý tự động)
- ja 迷子になる (Gợi ý tự động)
- ja 負ける (Gợi ý tự động)
- ja むだになる (Gợi ý tự động)
- en to be lost (Gợi ý tự động)
- en lose one's self (Gợi ý tự động)
- zh 迷路 (Gợi ý tự động)



Babilejo