en get about
Bản dịch
- eo cirkuli (Dịch ngược)
- eo cirkuligi (Dịch ngược)
- ja 循環する (Gợi ý tự động)
- ja 往来する (Gợi ý tự động)
- ja 流通する (Gợi ý tự động)
- io cirkular (Gợi ý tự động)
- en to be about (Gợi ý tự động)
- en circulate (Gợi ý tự động)
- zh 循环 (Gợi ý tự động)
- zh 往来 (Gợi ý tự động)
- zh 流动 (Gợi ý tự động)
- zh 流通 (Gợi ý tự động)
- zh 传播 (Gợi ý tự động)
- ja 循環させる (Gợi ý tự động)
- ja 通行させる (Gợi ý tự động)
- ja 流通させる (Gợi ý tự động)
- en to circulate (Gợi ý tự động)
- en move about (Gợi ý tự động)



Babilejo