en get (sizes)
Bản dịch
- eo kalkuli Gnome
- ja 計算する (Gợi ý tự động)
- ja 数える (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- io enumerar (t) (Gợi ý tự động)
- io kalkular (t) (Gợi ý tự động)
- io kontar (t) (Gợi ý tự động)
- en to calculate (Gợi ý tự động)
- en count (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en work out (Gợi ý tự động)
- en compute (Gợi ý tự động)
- en reckon (Gợi ý tự động)
- en enumerate (Gợi ý tự động)
- zh 数数 (Gợi ý tự động)
- zh 计算 (Gợi ý tự động)
- zh 算作 (Gợi ý tự động)



Babilejo