en gesture
Pronunciation: /ˈdʒɛs.tʃər/
Bản dịch
- eo gesto Komputeko
- eo moviĝo Komputeko
- es movimiento Komputeko
- es movimiento Komputeko
- fr mouvement Komputeko
- nl beweging f Komputeko
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 手ぶり (Gợi ý tự động)
- en gesture (Gợi ý tự động)
- zh 手势 (Gợi ý tự động)
- en motion (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- ja 動くこと 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 身動きすること 推定 (Gợi ý tự động)
- ja 移動すること 推定 (Gợi ý tự động)
- eo gesti (Dịch ngược)
- ja 身ぶりをする (Gợi ý tự động)
- io gestar (Gợi ý tự động)
- en to gesticulate (Gợi ý tự động)
- zh 做手势 (Gợi ý tự động)
- zh 用姿势示意 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 手ぶり(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo