eo gesti
Cấu trúc từ:
gest/i ...Cách phát âm bằng kana:
ゲスティ
Bản dịch
- ja 身ぶりをする pejv
- io gestar (i) Diccionario
- en to gesticulate ESPDIC
- en gesture ESPDIC
- zh 做手势 Verda Reto
- zh 用姿势示意 Verda Reto
- eo gesto (Gợi ý tự động)
- eo moviĝo (Gợi ý tự động)
- es movimiento (Gợi ý tự động)
- es movimiento (Gợi ý tự động)
- fr mouvement (Gợi ý tự động)
- nl beweging f (Gợi ý tự động)



Babilejo