Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo gesta

Cấu trúc từ:
gest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) gesta

Bản dịch

Ví dụ

eo gesti

Cấu trúc từ:
gest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo gesto

Cấu trúc từ:
gest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) gesto
Laŭ la Universala Vortaro: fr geste | en gesture | de Geberde | ru жестъ, тѣлодвиженіе | pl giest, ruch ciała.
Etimologio: lt gestas | pl gest | de Geste | fr geste | it gesto | en gesture | la gestus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo geste

Cấu trúc từ:
gest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) geste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
gest/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 723,479 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog