en germ
Bản dịch
- eo ĝermo (Dịch ngược)
- eo mikrobo (Dịch ngược)
- ja 胚 (Gợi ý tự động)
- ja 芽 (Gợi ý tự động)
- ja 芽ばえ (Gợi ý tự động)
- ja 兆し (Gợi ý tự động)
- io jermo (Gợi ý tự động)
- zh 胚 (Gợi ý tự động)
- zh 幼芽 (Gợi ý tự động)
- zh 萌芽 (Gợi ý tự động)
- zh 起源 (Gợi ý tự động)
- ja 微生物 (Gợi ý tự động)
- io mikrobo (Gợi ý tự động)
- en microbe (Gợi ý tự động)



Babilejo