eo geranio
Cấu trúc từ:
gerani/o ...Cách phát âm bằng kana:
ゲラニーオ
Bản dịch
- ja フウロソウ (属) pejv
- eo pelargonio (ゼラニウム) pejv
- io geranio Diccionario
- en geranium ESPDIC
- zh 老鹳草 开放
- eo erodio 【植】{オランダフウロ}、{オランダフウロソウ} (Gợi ý tự động)
- eo tunberga geranio 【植】 (Gợi ý tự động)
- la Pelargonium 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja テンジクアオイ (属) (Gợi ý tự động)
- ja ゼラニウム (Gợi ý tự động)
- zh 天竺葵 (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo droga geranio / Geranium nepalense subsp. thunbergii; 【植】 JENBP
- eo ĝardena geranio / Pelargonium; 【植】 JENBP
- eo tunberga geranio / Geranium nepalense subsp. thunbergii; 【植】 JENBP



Babilejo