Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
gen/u
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

eo genu/o

genuo

Cấu trúc từ:
genu/o
Cách phát âm bằng kana:
ヌー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: genou | en: knee | de: Knie | ru: колѣно | pl: kolano.

Bản dịch

genui

genuigi

genuiĝi

subgenuo

surgenue

surgenui

unugenue

Từ chứa gốc "genu"

eo geni/o

genio

Cấu trúc từ:
geni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

genia

geniaĵo

geniulo

Từ chứa gốc "geni"

eo geni

Cấu trúc dự đoán:
gen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

eo geno

Từ mục chính:
gen/o
Cấu trúc từ:
gen/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Ví dụ

eo gena

Từ mục chính:
gen/o
Cấu trúc từ:
gen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) genu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 996,895 inferencoj, 0.542 CPU-sekundoj en 0.841 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog