en gently
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dolĉe (Dịch ngược)
- eo ĝentile (Dịch ngược)
- eo mole (Dịch ngược)
- eo singarde (Dịch ngược)
- ja 甘く (Gợi ý tự động)
- ja 心地好く (Gợi ý tự động)
- ja 礼儀正しく (Gợi ý tự động)
- ja 丁重に (Gợi ý tự động)
- en politely (Gợi ý tự động)
- ja やわらかく (Gợi ý tự động)
- ja そっと (Gợi ý tự động)
- en softly (Gợi ý tự động)
- en tenderly (Gợi ý tự động)
- ja 用心深く (Gợi ý tự động)
- ja 慎重に (Gợi ý tự động)
- en carefully (Gợi ý tự động)
- en lightly (Gợi ý tự động)



Babilejo