en gentle
Pronunciation:
Bản dịch
- eo delikata (Dịch ngược)
- eo dolĉa (Dịch ngược)
- eo ĝentila (Dịch ngược)
- eo milda (Dịch ngược)
- eo mola (Dịch ngược)
- ja 繊細な (Gợi ý tự động)
- ja 洗練された (Gợi ý tự động)
- ja 優美な (Gợi ý tự động)
- ja 上品な (Gợi ý tự động)
- ja 鋭敏な (Gợi ý tự động)
- ja 敏感な (Gợi ý tự động)
- ja きゃしゃな (Gợi ý tự động)
- ja 壊れやすい (Gợi ý tự động)
- io delikata (Gợi ý tự động)
- en delicate (Gợi ý tự động)
- en fine (Gợi ý tự động)
- en refined (Gợi ý tự động)
- en sensitive (Gợi ý tự động)
- en fragile (Gợi ý tự động)
- en dainty (Gợi ý tự động)
- en awkward (Gợi ý tự động)
- zh 精美 (Gợi ý tự động)
- zh 高雅 (Gợi ý tự động)
- zh 纤细 (Gợi ý tự động)
- zh 脆性的 (Gợi ý tự động)
- ja 甘い (Gợi ý tự động)
- ja 心地好い (Gợi ý tự động)
- ja やさしい (Gợi ý tự động)
- io dolca (Gợi ý tự động)
- en soft (Gợi ý tự động)
- en sweet (Gợi ý tự động)
- en tender (Gợi ý tự động)
- en mild (Gợi ý tự động)
- zh 甜 (Gợi ý tự động)
- zh 甜美 (Gợi ý tự động)
- zh 温柔 (Gợi ý tự động)
- ja 礼儀正しい (Gợi ý tự động)
- ja 丁寧な (Gợi ý tự động)
- ja 行儀のよい (Gợi ý tự động)
- io jentila (Gợi ý tự động)
- io polita (Gợi ý tự động)
- en polite (Gợi ý tự động)
- en civil (Gợi ý tự động)
- en courteous (Gợi ý tự động)
- en well-mannered (Gợi ý tự động)
- en polished (Gợi ý tự động)
- zh 客气 (Gợi ý tự động)
- zh 礼貌 (Gợi ý tự động)
- zh 彬彬有礼 (Gợi ý tự động)
- ja 温和な (Gợi ý tự động)
- ja 優しい (Gợi ý tự động)
- ja 穏やかな (Gợi ý tự động)
- ja もの柔らかな (Gợi ý tự động)
- zh 柔和 (Gợi ý tự động)
- zh 温和 (Gợi ý tự động)
- ja やわらかい (Gợi ý tự động)
- ja 柔軟な (Gợi ý tự động)
- ja 柔和な (Gợi ý tự động)
- ja 弱々しい (Gợi ý tự động)
- ja 軟音の (Gợi ý tự động)
- ja 柔らかい (Gợi ý tự động)
- io mola (Gợi ý tự động)
- en minor (Gợi ý tự động)
- zh 软 (Gợi ý tự động)



Babilejo