Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo genoto

Cấu trúc từ:
genot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Thẻ:
Substantivo (-o) genoto
Laŭ la Universala Vortaro: fr genet, genette | en genet | de Genettkatze | ru енотъ | pl junat.

Bản dịch

eo genota

Cấu trúc từ:
gen/ot/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Bản dịch

eo genoti

Cấu trúc từ:
ge/not/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ノーティ

Bản dịch

eo genote

Cấu trúc từ:
gen/ot/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー
Adverbo (-e) genote

Bản dịch

eo geni/o

genio

Cấu trúc từ:
geni/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) genio
Etimologio: ru гений | lt genijus | pl geniusz | fr génie | it genio | en genius | la genius

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

genia

geniaĵo

geniulo

Từ chứa gốc "geni"

eo geno

Cấu trúc từ:
gen/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Thẻ:
Substantivo (-o) geno

Bản dịch

Ví dụ

eo gena

Cấu trúc từ:
gen/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adjektivo (-a) gena

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo gene

Cấu trúc từ:
gen/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゲー
Adverbo (-e) gene

Bản dịch

en gene

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo geno (Dịch ngược)
  • ja 遺伝子 (Gợi ý tự động)
  • zh 基因 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
genot/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ノー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,190,763 inferencoj, 0.648 CPU-sekundoj en 0.874 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog