Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
genot/o
Cấu trúc dự đoán:
gen/ot/oge/not/ogen/o/to
Prononco per kanaoj:
ノー

eo genoto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
genot/o
Cấu trúc dự đoán:
gen/ot/oge/not/ogen/o/to
Prononco per kanaoj:
ノー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: genet, genette | en: genet | de: Genettkatze | ru: енотъ | pl: junat.

Bản dịch

eo genota

Cấu trúc dự đoán:
genot/agen/ot/age/not/a
Prononco per kanaoj:
ノー

Bản dịch

eo genoti

Cấu trúc dự đoán:
genot/igen/ot/ige/not/i
Prononco per kanaoj:
ノーティ

Bản dịch

eo geni/o

Từ chứa gốc "geni"

genio

Cấu trúc từ:
geni/o
Cấu trúc dự đoán:
gen/iogen/i/oge/ni/o
Prononco per kanaoj:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

genia

geniaĵo

geniulo

eo geni

Cấu trúc dự đoán:
gen/ige/nige/n/i
Prononco per kanaoj:
ゲー

Bản dịch

eo geno

Từ mục chính:
gen/o
Cấu trúc từ:
gen/o
Cấu trúc dự đoán:
ge/noge/n/o
Prononco per kanaoj:
ゲー

Bản dịch

Ví dụ

eo gena

Từ mục chính:
gen/o
Cấu trúc từ:
gen/a
Cấu trúc dự đoán:
ge/n/a
Prononco per kanaoj:
ゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) genoto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog