Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo genius

Cấu trúc từ:
geni/us ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

en genius

Bản dịch

eo genii

Cấu trúc từ:
gen/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo genio

Cấu trúc từ:
geni/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) genio
Etimologio: ru гений | lt genijus | pl geniusz | fr génie | it genio | en genius | la genius

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo genia

Cấu trúc từ:
geni/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) genia

Bản dịch

eo genie

Cấu trúc từ:
geni/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) genie

Bản dịch

en genie

Bản dịch

  • eo ĵino (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
geni/us ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,409,231 inferencoj, 0.391 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog