Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo genezo

Cấu trúc từ:
genez/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) genezo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io genezo

Bản dịch

  • eo genezo (Dịch ngược)
  • ja 起源 (Gợi ý tự động)
  • ja 発生 (Gợi ý tự động)

eo Genezo

Cấu trúc từ:
genez/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Substantivo (-o) Genezo

Bản dịch

eo geneza

Cấu trúc từ:
gen/ez/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adjektivo (-a) geneza

Bản dịch

eo geneze

Cấu trúc từ:
genez/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adverbo (-e) geneze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
genez/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 803,663 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.622 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog