en generosity
Bản dịch
- eo bonintenco (Dịch ngược)
- eo malavareco (Dịch ngược)
- eo sindono (Dịch ngược)
- en good intention (Gợi ý tự động)
- en munificence (Gợi ý tự động)
- ja 献身 (Gợi ý tự động)
- en attachment (Gợi ý tự động)
- en devotion (Gợi ý tự động)
- en helpfulness (Gợi ý tự động)
- en selflessness (Gợi ý tự động)
- en self-sacrifice (Gợi ý tự động)



Babilejo